軟舞 ruǎn wǔ · nhuyễn vũ Hán Việt: nhuyễn vũ · Pinyin: ruǎn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 舞 (vũ)Pinyinruǎn wǔHán Việtnhuyễn vũCấu tạo軟 + 舞 · nhuyễn + vũ nghĩa thành phần: nhuyễn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代舞蹈的一种,舞姿轻盈柔婉。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代舞蹈的一种,舞姿轻盈柔婉。