軟語

ruǎn yǔ nhuyễn ngữ

Hán Việt: nhuyễn ngữ · Pinyin: ruǎn yǔ

Tổng quan

mềm giọng

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm giọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔和而委婉的话语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔和而委婉的话语。

Eng

  • Cihui 軟語 uǎnyǔ* n. gentle and nice words