軟鋼

ruǎn gāng nhuyễn cương

Hán Việt: nhuyễn cương · Pinyin: ruǎn gāng

Tổng quan

thép mềm: thép nhẹ

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép mềm; thép nhẹ。含碳量在百分之零點三以下的鋼。多用來製造鐵線、板金、管等。
  • Cihui thép mềm: thép nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含碳量在百分之零點三以下的鋼。多用來製造鐵線、板金、管等。

Eng

  • Cihui 軟鋼 uǎngāng n. soft/mild steel

ja

  • JMdict mild steel