軟障 ruǎn zhàng · nhuyễn chướng Hán Việt: nhuyễn chướng · Pinyin: ruǎn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 障 (chướng)Pinyinruǎn zhàngHán Việtnhuyễn chướngCấu tạo軟 + 障 · nhuyễn + chướng nghĩa thành phần: nhuyễn + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即幛子。古代用作画轴。Tân Hoa Tự Điển 1.即幛子。古代用作画轴。