軟顫

ruǎn chàn nhuyễn chiến

Hán Việt: nhuyễn chiến · Pinyin: ruǎn chàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音柔和而略带颤动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音柔和而略带颤动。