軟食
nhuyễn thực
Hán Việt: nhuyễn thực · Pinyin: ruǎn shí
Tổng quan
thức ăn nhẹ: thức ăn dễ tiêu/thức ăn sền sệt
Nghĩa
Việt
- Cihui thức ăn nhẹ: thức ăn dễ tiêu/thức ăn sền sệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容易咀嚼和消化的食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.容易咀嚼和消化的食物。
Eng
- Cihui 軟食 uǎnshí* n. soft foods