軟騙

ruǎn piàn nhuyễn phiến

Hán Việt: nhuyễn phiến · Pinyin: ruǎn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软言哄骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软言哄骗。