轟鬥

hōng dòu oanh đấu

Hán Việt: oanh đấu · Pinyin: hōng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群聚哄闹打斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群聚哄闹打斗。