轟旋 hōng xuán · oanh toàn Hán Việt: oanh toàn · Pinyin: hōng xuán Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 旋 (toàn)Pinyinhōng xuánHán Việtoanh toànCấu tạo轟 + 旋 · oanh + toàn nghĩa thành phần: oanh + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剧烈的旋转。Tân Hoa Tự Điển 1.剧烈的旋转。