轟殺

hōng shā oanh sát

Hán Việt: oanh sát · Pinyin: hōng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用密集的枪弹或炮弹杀死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用密集的枪弹或炮弹杀死。