轟炮 hōng pào · oanh pháo Hán Việt: oanh pháo · Pinyin: hōng pào Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 炮 (pháo)Pinyinhōng pàoHán Việtoanh pháoCấu tạo轟 + 炮 · oanh + pháo nghĩa thành phần: oanh + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.开炮。炮,同"炮"。