轟笑 hōng xiào · oanh tiếu Hán Việt: oanh tiếu · Pinyin: hōng xiào Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 笑 (tiếu)Pinyinhōng xiàoHán Việtoanh tiếuCấu tạo轟 + 笑 · oanh + tiếu nghĩa thành phần: oanh + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人齐声大笑。Tân Hoa Tự Điển 1.众人齐声大笑。