轟騰

hōng téng oanh đằng

Hán Việt: oanh đằng · Pinyin: hōng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气势旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气势旺盛。