轰走

hōng zǒuoanh tẩu

Hán Việt: oanh tẩu · Pinyin: hōng zǒu

Tổng quan

xua đuổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

驅逐、趕走。如:「他喝醉酒鬧得太過分了,飯店服務人員只好把他轟走。」

Cấu tạo: 轟 (oanh) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuổi đi
  • Google Alex v6 đuổi đi, trục xuất
  • Biên soạn r.v. drive/chase away

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驅逐、趕走。如:「他喝醉酒鬧得太過分了,飯店服務人員只好把他轟走。」

Eng

  • Cihui to drive away

Từ liên quan

Gần nghĩa

走上 · 走下 · 走丢 · 走人 · 走低 · 走作 · 走你 · 走俏