轟走

hōng zǒu oanh tẩu

Hán Việt: oanh tẩu · Pinyin: hōng zǒu

Tổng quan

xua đuổi

Cấu tạo: (oanh) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xua đuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驅逐、趕走。如:「他喝醉酒鬧得太過分了,飯店服務人員只好把他轟走。」

Eng

  • CC-CEDICT to drive away
  • Cihui to drive away