轟趕

hōng gǎn oanh cản

Hán Việt: oanh cản · Pinyin: hōng gǎn

Tổng quan

xua đuổi xua đuổi; đuổi; săn đuổi。驅趕;驅逐。 轟趕牲口 xua đuổi súc vật 轟趕蒼蠅 đuổi ruồi

Cấu tạo: (oanh) + (cản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xua đuổi xua đuổi; đuổi; săn đuổi。驅趕;驅逐。 轟趕牲口 xua đuổi súc vật 轟趕蒼蠅 đuổi ruồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱赶;驱逐~牲口丨~苍蝇。

Eng

  • CC-CEDICT to drive away
  • Cihui to drive away