轟轟隱隱

hōng hōng yǐn yǐn oanh oanh ẩn ẩn

Hán Việt: oanh oanh ẩn ẩn · Pinyin: hōng hōng yǐn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (oanh) + (ẩn) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容车马声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容车马声。