轟閎

hōng hóng oanh hoành

Hán Việt: oanh hoành · Pinyin: hōng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容声音响亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容声音响亮。