轟駕 hōng jià · oanh giá Hán Việt: oanh giá · Pinyin: hōng jià Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 駕 (giá)Pinyinhōng jiàHán Việtoanh giáCấu tạo轟 + 駕 · oanh + giá nghĩa thành phần: oanh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷杂叠砌的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.纷杂叠砌的样子。