軸人 trục nhân Hán Việt: trục nhân Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 人 (nhân)Hán Việttrục nhânCấu tạo軸 + 人 · trục + nhân nghĩa thành phần: trục + nhân Nghĩa EngCihui 軸人 hóurén n. <topo.> opinionated/close-minded person