軸號 zhóu hào · trục hào Hán Việt: trục hào · Pinyin: zhóu hào Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 號 (hào)Pinyinzhóu hàoHán Việttrục hàoCấu tạo軸 + 號 · trục + hào nghĩa thành phần: trục + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打夯时歌唱的调子之一。Tân Hoa Tự Điển 1.打夯时歌唱的调子之一。