軸向

zhóu xiàng trục hướng

Hán Việt: trục hướng · Pinyin: zhóu xiàng

Tổng quan

trục | hướng trục

Cấu tạo: (trục) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục | hướng trục

Eng

  • CC-CEDICT axis|axial
  • Cihui axis; axial