軸頭
trục đầu
Hán Việt: trục đầu · Pinyin: zhóu tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书画轴的两端; 车轴的两端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书画轴的两端。 2.车轴的两端。
Eng
- Cihui 軸頭 hóutóu n. <art> ornamental butts of a scroll roller
Hán Việt: trục đầu · Pinyin: zhóu tóu