軸帶 zhóu dài · trục đái Hán Việt: trục đái · Pinyin: zhóu dài Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 帶 (đái)Pinyinzhóu dàiHán Việttrục đáiCấu tạo軸 + 帶 · trục + đái nghĩa thành phần: trục + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷轴上用的带子。Tân Hoa Tự Điển 1.卷轴上用的带子。