軸文 zhóu wén · trục văn Hán Việt: trục văn · Pinyin: zhóu wén Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 文 (văn)Pinyinzhóu wénHán Việttrục vănCấu tạo軸 + 文 · trục + văn nghĩa thành phần: trục + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 写在轴子上的文词。喜庆日用作庆贺。Tân Hoa Tự Điển 1.写在轴子上的文词。喜庆日用作庆贺。