軸杆
trục can
Hán Việt: trục can
Tổng quan
(sinh học) cuống trục
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) cuống trục
Eng
- Cihui 軸桿 hóugǎn n. <art> wooden rod around which the scroll is rolled
Hán Việt: trục can
(sinh học) cuống trục