轴杆

trục can

Hán Việt: trục can

Tổng quan

(sinh học) cuống trục

Cấu tạo: 軸 (trục) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuống trục
  • Tần suất từ (sinh học) cuống trục
  • Biên soạn 軸桿 hóugǎn n. <art> wooden rod around which the scroll is rolled

Eng

  • Cihui 軸桿 hóugǎn n. <art> wooden rod around which the scroll is rolled
  • Tần suất từ 軸桿 hóugǎn n. <art> wooden rod around which the scroll is rolled

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 軸子 · 軸瓦