軸杼 zhóu zhù · trục trữ Hán Việt: trục trữ · Pinyin: zhóu zhù Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 杼 (trữ)Pinyinzhóu zhùHán Việttrục trữCấu tạo軸 + 杼 · trục + trữ nghĩa thành phần: trục + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轴和杼,纺织机上的两个部件。指代纺织机。Tân Hoa Tự Điển 1.轴和杼,纺织机上的两个部件。指代纺织机。