軸瓦

zhóu wǎ trục ngõa

Hán Việt: trục ngõa · Pinyin: zhóu wǎ

Tổng quan

nồi trục: vành trục

Cấu tạo: (trục) + (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi trục: vành trục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滑动轴承和轴接触的部分,非常光滑,一般用青铜﹑减摩合金等耐磨材料制成,在特殊情况下,可以用木材﹑塑料或橡皮制成。也叫轴衬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.滑动轴承和轴接触的部分,非常光滑,一般用青铜﹑减摩合金等耐磨材料制成,在特殊情况下,可以用木材﹑塑料或橡皮制成。也叫轴衬。

Eng

  • Cihui 軸瓦 hóuwǎ n. <mach.> axle bush