軸襯
trục sấn
Hán Việt: trục sấn · Pinyin: zhóu chèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即轴瓦。详"轴瓦"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即轴瓦。详"轴瓦"。
Eng
- Cihui 軸襯 hóuchèn n. <mach.> axle bushing
Hán Việt: trục sấn · Pinyin: zhóu chèn