軸金 zhóu jīn · trục kim Hán Việt: trục kim · Pinyin: zhóu jīn Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 金 (kim)Pinyinzhóu jīnHán Việttrục kimCấu tạo軸 + 金 · trục + kim nghĩa thành phần: trục + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贺寿买幛轴的礼金。Tân Hoa Tự Điển 1.贺寿买幛轴的礼金。