軸頸軸承

zhóu jǐng zhóu chéng trục cảnh trục thừa

Hán Việt: trục cảnh trục thừa · Pinyin: zhóu jǐng zhóu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (cảnh) + (trục) + (thừa)