轵涂

zhǐ túchỉ đồ

Hán Việt: chỉ đồ · Pinyin: zhǐ tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即轵道。

Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 塗 (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即轵道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 涂上 · 涂乙 · 涂写