軹塗 zhǐ tú · chỉ đồ Hán Việt: chỉ đồ · Pinyin: zhǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 塗 (đồ)Pinyinzhǐ túHán Việtchỉ đồCấu tạo軹 + 塗 · chỉ + đồ nghĩa thành phần: chỉ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即轵道。Tân Hoa Tự Điển 1.即轵道。