軼義 yì yì · dật nghĩa Hán Việt: dật nghĩa · Pinyin: yì yì Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 義 (nghĩa)Pinyinyì yìHán Việtdật nghĩaCấu tạo軼 + 義 · dật + nghĩa nghĩa thành phần: dật + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散失了的理论和主张。Tân Hoa Tự Điển 1.散失了的理论和主张。