軼出 yì chū · dật xuất Hán Việt: dật xuất · Pinyin: yì chū Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 出 (xuất)Pinyinyì chūHán Việtdật xuấtCấu tạo軼 + 出 · dật + xuất nghĩa thành phần: dật + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超出。Tân Hoa Tự Điển 1.超出。