軼態 yì tài · dật thái Hán Việt: dật thái · Pinyin: yì tài Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 態 (thái)Pinyinyì tàiHán Việtdật tháiCấu tạo軼 + 態 · dật + thái nghĩa thành phần: dật + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘逸的情态。Tân Hoa Tự Điển 1.飘逸的情态。