軼才 yì cái · dật tài Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 才 (tài)Pinyinyì cáiHán Việtdật tàiCấu tạo軼 + 才 · dật + tài nghĩa thành phần: dật + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"轶材"。