軼材

yì cái dật tài

Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轶才"; 超群; 谓卓越的才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轶才"。 2.超群。 3.谓卓越的才能。