軼毀 yì huǐ · dật hủy Hán Việt: dật hủy · Pinyin: yì huǐ Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 毀 (hủy)Pinyinyì huǐHán Việtdật hủyCấu tạo軼 + 毀 · dật + hủy nghĩa thành phần: dật + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更迭废毁。轶,通"迭"。Tân Hoa Tự Điển 1.更迭废毁。轶,通"迭"。