軼民

yì mín dật dân

Hán Việt: dật dân · Pinyin: yì mín

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避世之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避世之人。