軼資 yì zī · dật tư Hán Việt: dật tư · Pinyin: yì zī Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 資 (tư)Pinyinyì zīHán Việtdật tưCấu tạo軼 + 資 · dật + tư nghĩa thành phần: dật + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超越一般的资格。指官员的级别﹑资历等。Tân Hoa Tự Điển 1.超越一般的资格。指官员的级别﹑资历等。