軼超

yì chāo dật siêu

Hán Việt: dật siêu · Pinyin: yì chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (siêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越,超过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越,超过。