軼駕 yì jià · dật giá Hán Việt: dật giá · Pinyin: yì jià Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 駕 (giá)Pinyinyì jiàHán Việtdật giáCấu tạo軼 + 駕 · dật + giá nghĩa thành phần: dật + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔放不羁; 超越;凌驾。Tân Hoa Tự Điển 1.奔放不羁。 2.超越;凌驾。