轸恤
chẩn tuất
Hán Việt: chẩn tuất · Pinyin: zhěn xù
Tổng quan
1.见"轸恤"。
憐憫、哀矜。《宋史.卷二七七.張鑑傳》:「顧此疲羸,尤堪軫恤。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 軫恤 hěnxù v. pity deeply
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"轸恤"。
Eng
- Cihui 軫恤 hěnxù v. pity deeply
- Tần suất từ 軫恤 hěnxù v. pity deeply