輕喪 qīng sàng · khinh tang Hán Việt: khinh tang · Pinyin: qīng sàng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 喪 (tang)Pinyinqīng sàngHán Việtkhinh tangCấu tạo輕 + 喪 · khinh + tang nghĩa thành phần: khinh + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧服之一。五服之最轻者,即缌麻服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧服之一。五服之最轻者,即缌麻服。