輕舉
khinh cử
Hán Việt: khinh cử · Pinyin: qīng jǔ
Tổng quan
coi thường
Nghĩa
Việt
- Cihui coi thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓飞升,登仙; 隐遁;避世; 轻率行动; 轻率举荐; 轻轻飘动; 谓飞扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞升,登仙。 2.隐遁;避世。 3.轻率行动。 4.轻率举荐。 5.轻轻飘动。 6.谓飞扬。