輕雲 qīng yún · khinh vân Hán Việt: khinh vân · Pinyin: qīng yún Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 雲 (vân)Pinyinqīng yúnHán Việtkhinh vânCấu tạo輕 + 雲 · khinh + vân nghĩa thành phần: khinh + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄云,淡云; 喻薄纱; 名马名。Tân Hoa Tự Điển 1.薄云,淡云。 2.喻薄纱。 3.名马名。