輕體 qīng tǐ · khinh thể Hán Việt: khinh thể · Pinyin: qīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 體 (thể)Pinyinqīng tǐHán Việtkhinh thểCấu tạo輕 + 體 · khinh + thể nghĩa thành phần: khinh + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻盈的身体; 指体态轻盈的人; 使身体轻快。Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈的身体。 2.指体态轻盈的人。 3.使身体轻快。