輕佾

qīng yì khinh dật

Hán Việt: khinh dật · Pinyin: qīng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻盈的乐舞行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈的乐舞行列。