輕使 qīng shǐ · khinh sử Hán Việt: khinh sử · Pinyin: qīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 使 (sử)Pinyinqīng shǐHán Việtkhinh sửCấu tạo輕 + 使 · khinh + sử nghĩa thành phần: khinh + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行动迅速的使者。Tân Hoa Tự Điển 1.行动迅速的使者。