輕俠

qīng xiá khinh hiệp

Hán Việt: khinh hiệp · Pinyin: qīng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为人轻生重义而勇于急人之难; 指轻生重义而勇于急人之难的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人轻生重义而勇于急人之难。 2.指轻生重义而勇于急人之难的人。