輕俊

qīng jùn khinh tuấn

Hán Việt: khinh tuấn · Pinyin: qīng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轻隽"; 轻清甘美; 飘逸潇洒; 指飘逸潇洒的文士; 指诗文轻巧飘逸; 轻盈俊美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轻隽"。 2.轻清甘美。 3.飘逸潇洒。 4.指飘逸潇洒的文士。 5.指诗文轻巧飘逸。 6.轻盈俊美。